cargo cult

cargo cult

A cargo cult builds a replica airplane from wood and vines in a jungle clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tín ngưỡng hàng hóa: Một phong trào tôn giáo hoặc tín ngưỡng xuất hiệnmột số khu vực, đặc biệt Melanesia, nơi người dân tin rằng sự giàu có hàng hóa (gọi là "cargo") sẽ đến từ các thế lực siêu nhiên hoặc từ người phương Tây. Tín ngưỡng này thường phát triển sau khi người dân bản địa tiếp xúc lần đầu với các nền văn minh công nghiệp, họ thực hiện các nghi lễ để thu hút hàng hóa, như xây dựng đường băng hoặc mô hình máy bay.
    • Hành vi bắt chước mù quáng: Theo nghĩa bóng, "cargo cult" còn chỉ việc sao chép hình thức bên ngoài của một quy trình hoặc công nghệ không hiểu nguyên hoạt động, với hy vọng đạt được kết quả tương tự.
dụ sử dụng
  • (Tín ngưỡng hàng hóacác đảo Thái Bình Dương bao gồm việc xây dựng các đường băng giả để thu hút máy bay chở hàng tiếp tế.)
  • (Một số thực hành phát triển phần mềm bị chỉ trích tín ngưỡng hàng hóa các nhóm làm theo nghi lễ không hiểu nguyên tắc cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cargo cult science": Khoa học giả, nơi các nhà nghiên cứu bắt chước hình thức của khoa học (như thu thập dữ liệu, công bố báo cáo) nhưng thiếu tính chặt chẽ kiểm chứng.

    • Richard Feynman warned against cargo cult science in his famous speech. (Richard Feynman đã cảnh báo về khoa học tín ngưỡng hàng hóa trong bài phát biểu nổi tiếng của ông.)
  • "cargo cult mentality": Tư duy mù quáng, tin rằng việc sao chép hành vi bề ngoài sẽ mang lại kết quả không cần hiểu sâu.

    • The company's cargo cult mentality led them to copy competitors' strategies without adapting them to their own market. (Tư duy tín ngưỡng hàng hóa của công ty khiến họ sao chép chiến lược của đối thủ không điều chỉnh cho phù hợp với thị trường riêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cargo cultist (danh từ): Người theo tín ngưỡng hàng hóa.

    • The cargo cultists built wooden control towers to mimic the real ones. (Những người theo tín ngưỡng hàng hóa đã xây dựng các tháp điều khiển bằng gỗ để bắt chước tháp thật.)
  • Cargo cult-like (tính từ): Giống như tín ngưỡng hàng hóa.

    • Their approach to management was cargo cult-like, focusing on appearances rather than substance. (Cách tiếp cận quản lý của họ giống như tín ngưỡng hàng hóa, tập trung vào hình thức hơn nội dung.)
Từ đồng nghĩa
  • Millenarian cult: Tín ngưỡng thiên niên kỷ, tin vào một thời kỳ hạnh phúc công lý sắp đến.
  • Imitative magic: Phép thuật bắt chước, nơi hành động mô phỏng được tin sẽ tạo ra kết quả thực tế.
  • Superstition: Mê tín dị đoan, niềm tin phi lý vào các nghi lễ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cultivate cargo: Nuôi dưỡng niềm tin vào hàng hóa (hiếm dùng, thường trong ngữ cảnh học thuật).
    • The community cultivated cargo through elaborate rituals. (Cộng đồng nuôi dưỡng niềm tin vào hàng hóa thông qua các nghi lễ cầu kỳ.)
Thành ngữ liên quan
  • Waiting for the cargo: Chờ đợi một điều đó không thực tế.

    • He is always waiting for the cargo, expecting success without effort. (Anh ta luôn chờ đợi hàng hóa, hy vọng thành công không cần nỗ lực.)
  • Building airstrips in the jungle: Làm việc vô ích, bắt chước hình thức không hiểu bản chất.

    • Their project was like building airstrips in the jungleall form, no function. (Dự án của họ giống như xây dựng đường băng trong rừng rậmchỉ hình thức, không chức năng.)